Đáp ứng kịp thời - Phục vụ tận nơi

Máy In Kim Epson DFX-9000

Máy In Kim Epson DFX-9000
Mã sản phẩm: 917BLULG
Lượt xem: 0
Giá bán: Liên hệ

Máy In Kim Epson DFX-9000

Tốc độ cao đáng tin cậy, tốc độ lên đến 1550 ký tự/giây với thời gian máy chạy mà không hỏng hóc khoảng 20.000 giờ (POH), Epson DFX-9000 bảo đảm tốc độ và độ bền để xử lý mọi việc in ấn khó khăn nhất, linh hoạt trong môi trường mạng. 

Cài đặt dễ dàng nhờ màn hình LCD và các menu trực quan, Chiếc Máy in kim Epson DFX – 9000 có khổ rộng và làm việc cần cù này có tuổi thọ đầu in là 400 triệu ký tự giúp bạn tiết kiệm được thời gian in ấn và đáp ứng mọi nhu cầu in tại mọi thời điểm.Đặc biệt máy còn có thể in lên đến 1 bản chính và 9 bản sao giúp bạn việc in các phiếu thu chi bằng giấy nhiều liên, hóa đơn tính tiền và cả những hóa đơn tài chính, kế toán quan trọng.

Thông tin chi tiết của sản phẩm

Máy in 36 kim, khổ rộng.

Tốc độ in: 1550 ký tự/giây (High Speed Draft 10cpi).

Kỹ thuật in: Single Impact Dot Matrix.

Khổ giấy in liên tục: Rộng: 76.2- 419.1mm, Dài: 76.2-558.8mm.

Các bộ ký tự: 13 international character sets and one legal: USA, France, Germany, UK, Denmark I, Sweden, Italy, Spain I, Japan, Norway, Denmark II, Spain II, Latin America, Legal.

Bảng ký tự tiêu chuẩn: One italic and 12 graphics character tables: Italic table, PC 437, PC 850, PC 860, PC 861, PC 865, PC 863, BRASCII, Abicomp, ISO Latin 1, Roman 8, PC 858, ISO 8859-15.

Bảng ký tự mở rộng: One italic and 38 graphics character tables: Italic table, PC 437, PC 850, PC 860, PC 861, PC 865, PC 863, BRASCII, Abicomp, ISO Latin 1, Roman 8, PC 858, ISO 8859-15, PC 437, PC 852, PC 853, PC 855, PC 857, PC 866, PC 869, MAZOWIA, Code MJK (CSFR), ISO 8859-7, ISO Latin 1T, Bulgaria, PC 774, Estonia, PC 771, ISO 8859-2, PC 866 LAT, PC 866 UKR, PC437, PC MC, PC1250, PC1251, PC APTEC, PC 708, PC 720, PC AR 864. Bitmap Fonts: Epson High Speed Draft, Epson Draft, Epson Roman, Epson Sans Serif.

Đường đi của giấy: Tractor: Front/Rear in, Top out.

Khả năng sao chụp: 01 bản chính, 9 bản sao.

Chiều in: in 2 chiều.

Bộ nhớ đệm: 128KB.

Số ký tự mỗi dòng: 136, 163, 204, 233, 272.

Cổng kết nối: Bi-directional parallel interface (IEEE-1284 nibble mode supported), Serial I/F, USB (ver.1.1) I/F, Type B I/F level 2 (Option).

Kích thước: 700 (W) x 378 (D) x 363 (H) mm.

Trọng lượng: 34 kg.


Sản phẩm cùng loại